蠏
giảiHán Việt · Nôm
cuaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+880F
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giải — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giải" · âm tiết giải
- cua — Nôm. Chữ cùng âm "cua" · âm tiết cua
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蠏 theo lối Nôm
giảiRùa nước ngọt, trông giống con ba ba nhưng cỡ rất lớn, sống ở vực sâu.cuaGiáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crab
Chữ khác cũng đọc là "giải"
Chữ khác cũng đọc là "cua"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蠏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蠏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).