蟻
nghịHán Việt · Nôm
nghĩHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+87FB
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghị" · âm tiết nghị
- nghĩ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghĩ" · âm tiết nghĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Kiến
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蟻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ants
Giản thể và phồn thể
Chữ 蟻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nghị"
Chữ khác cũng đọc là "nghĩ"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蜆hiện蟹giải蠢xuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蟻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蟻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蟻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).