蠢
xuẩnHán Việt
xoáyNôm
xoẳnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8822
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xuẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "xuẩn" · âm tiết xuẩn
- xoáy — Nôm. Chữ cùng âm "xoáy" · âm tiết xoáy
- xoẳn — âm Việt. Chữ cùng âm "xoẳn"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
- (Thông tục) Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
- Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蠢 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wriggle; stupid; silly; fat
Chữ khác cũng đọc là "xuẩn"
Chữ khác cũng đọc là "xoáy"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蠢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蠢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蠢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).