Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蠢

xuẩnHán Việt
xoáyNôm
xoẳnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8822
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
  2. (Thông tục) Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
  3. Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蠢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wriggle; stupid; silly; fat

Chữ khác cũng đọc là "xuẩn"

Chữ khác cũng đọc là "xoáy"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蠢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蠢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蠢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).