蛀
chúHán Việt · Nôm
chấuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+86C0
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chú" · âm tiết chú
- chấu — âm Việt. Chữ cùng âm "chấu" · âm tiết chấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蛀 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
insects that eat books, clothes
Chữ khác cũng đọc là "chú"
Chữ khác cũng đọc là "chấu"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải蠢xuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蛀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蛀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).