螞
maHán Việt · Nôm
mãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+879E
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
- mã — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mã" · âm tiết mã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 螞 theo lối Nôm
mãĐồ bằng giấy cắt theo những thứ có thật để đốt cúng cho người chết, theo mê tín.ma(Kết hợp hạn chế) Người đã chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ant; leech
Giản thể và phồn thể
Chữ 螞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ khác cũng đọc là "mã"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải蠢xuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 螞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 螞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 螞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).