Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

螞

maHán Việt · Nôm
mãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+879E
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 螞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ant; leech

Giản thể và phồn thể

Chữ 螞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 螞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 螞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 螞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).