Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

玛

mãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+739B
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Khoáng chất) Cacnelian.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 玛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

agate; cornelian

Giản thể và phồn thể

Chữ 玛 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 玛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 玛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 玛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).