咩

mãHán Việt · Nôm
dươngHán Việt
miếtHán Việt
mịHán Việt
mỵHán Việt
meNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54A9
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the bleating of sheep; (Cant.) an interrogative particle

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ khác cũng đọc là "miết"

Chữ khác cũng đọc là "mị"

Xem cả 35 chữ đọc là "mị" →

Chữ khác cũng đọc là "mỵ"

Xem cả 34 chữ đọc là "mỵ" →

Chữ khác cũng đọc là "me"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 咩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).