me

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [mɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mẹ theo phương ngữ Hà Nội thời Pháp thuộc.
  2. Người đàn bà Việt Nam vì tiền mà lấy người phương Tây trước đây.
    • Me Tây.
    • Me Mĩ.
  3. Đọc lái từ madame và mademoiselle, chỉ người đàn bà chuộng lối sống Tây phương.
  4. Cây có khắp cả nước và trồng lấy bóng mát, cao 15-30m, cuống mang 10-20 đôi lá nhỏ, hoa mọc thành chùm đơn, quả gần hình trụ, gân thẳng, hơi dẹt, vỏ màu gỉ sắt, thịt có vị chua, ăn được.
  5. Quả me.
    • Me nấu canh chua.
    • Mứt me.
  6. Bê, con bò nhỏ.
    • Nhà nuôi một con bò và hai con me.
    • Thịt me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"me" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tamarind
🇨🇳 Tiếng Trung 酸豆
🇯🇵 Tiếng Nhật タマリンド
🇫🇷 Tiếng Pháp tamarinier
🇩🇪 Tiếng Đức tamarindenbaum
🇮🇹 Tiếng Ý tamarindus indica
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tamarindo
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha tamarindus
🇳🇱 Tiếng Hà Lan tamarinde
Tiếng Ba Lan tamaryndowiec indyjski

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "me"

Cấu tạo âm tiết

meâm đầu m · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "me" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.