mễ
Phát âm (IPA): Hà Nội [me˦ˀ˥] · Huế [mej˧˨] · Sài Gòn [mej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ ghế nhỏ, dài, thường dùng để kê phản.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mễ"
洣mễ銤mễ, mị, mỵ瞇mi, my, mễ, mị, mỵ羋can, dương, nhị, mễ, mị, mỵ咪mi, my, mễ, mị, mỵ𪓬mễ眯mi, my, mê, mễ, mị, mỵ謎mê, mễ米mễ脒mễ麛mi, my, mê, mễ乜mã, niết, niệt, khiết, mễ咪mễ, mị
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mễ"
lễ mễNói ôm cái gì nặng nề, làm cho đi khó khăn.chẩn mễGạo phát chẩn, phát không cho dân nghèo đói.trần mễGạo để lâu năm dùng làm thuốc.túc mễ cụcCơ quan quản lý thóc gạo trong thời Pháp thuộc.mễ châu tân quế(Thời buổi) đói kém, giá cả đắt đỏ, ví như gạo quý và đắt như châu ngọc, củi hiếm hoi và đắt như quế.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.