mẽ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˦ˀ˥] · Huế [mɛ˧˨] · Sài Gòn [mɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mã, bề ngoài.
- Khoe mẽ.
Câu ví dụ thêm
- Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn.I wish I were as strong as you.
- Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.He is possessed of a strong fighting instinct.
- Bạn là một người mạnh mẽ.You are strong-minded.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mẽ"
mạnh mẽVới nhiều sức, một lực lượng lớn hoặc với ý chí cao.mùi mẽVị của thức ăn (ý xấu).khoe mẽKhoe bề ngoài nhưng thực chất là xấu xa.bóc mẽLàm cho bộc lộ hoàn toàn cái xấu xa vốn được che đậy bằng cái vẻ tốt đẹp bề ngoài.màu mẽVẻ đẹp hào nhoáng bề ngoài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.