Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bóc mẽ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawk͡p̚˧˦ mɛ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓawk͡p̚˦˧˥ mɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓawk͡p̚˦˥ mɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho bộc lộ hoàn toàn cái xấu xa vốn được che đậy bằng cái vẻ tốt đẹp bề ngoài.
    • ai lại bóc mẽ nhau thế?

Cấu tạo âm tiết

bócâm đầu b · vần oc · thanh sắc
mẽâm đầu m · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bóc mẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.