𠸍
méNôm
mảyNôm
mẻNôm
mẽNôm
mỉaNôm
Chữ Nôm U+20E0D
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mé — Nôm. Chữ cùng âm "mé" · âm tiết mé
- mảy — Nôm. Chữ cùng âm "mảy" · âm tiết mảy
- mẻ — Nôm. Chữ cùng âm "mẻ" · âm tiết mẻ
- mẽ — Nôm. Chữ cùng âm "mẽ" · âm tiết mẽ
- mỉa — Nôm. Chữ cùng âm "mỉa" · âm tiết mỉa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠸍 theo lối Nôm
méNhư mế.mẻChất chua làm bằng cơm nguội lên men.mẽMã, bề ngoài.mỉaNói ngược lại ý mình nghĩ để giễu cợt, trêu tức.mảyPhần rất nhỏ.
Chữ khác cũng đọc là "mé"
Chữ khác cũng đọc là "mảy"
Chữ khác cũng đọc là "mẻ"
Chữ khác cũng đọc là "mẽ"
Chữ khác cũng đọc là "mỉa"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠸍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠸍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).