mẻ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˩] · Huế [mɛ˧˨] · Sài Gòn [mɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất chua làm bằng cơm nguội lên men.
- Số lượng vật cùng loại trong mỗi lần trải qua một biến đổi chung, chịu chung một tác dụng.
- Rang một mẻ lạc.
- Đánh hai mẻ tép.
- Trận (thtục).
- Đánh cho nó một mẻ.
- Cãi nhau một mẻ.
- Vỡ mất một miếng nhỏ ở miệng, ở phía trên.
- Bát mẻ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | batch |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mẻ"
mới mẻVừa có hay vừa biết.mát mẻ.sứt mẻchỉ cái gì đó bị nứt, không còn nguyên vẹn nữamang mẻMang vào mình thành bận bịu, phải chịu khó khăn, vất vả.xức mẻXem mẻ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.