sứt mẻ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨt̚˧˦ mɛ˧˩] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ mɛ˧˨] ~ [sɨk̚˦˧˥ mɛ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ mɛ˨˩˦] ~ [sɨk̚˦˥ mɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. chỉ cái gì đó bị nứt, không còn nguyên vẹn nữa

"sứt mẻ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 欠ける かける

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sứtâm đầu s · vần ưt · thanh sắc
mẻâm đầu m · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sứt mẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.