語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Chuyên đề
Công cụ
Hán Nôm
Lịch
Thành ngữ
Viết đúng
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần ưt
Vần "ưt"
15 âm tiết · 63 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
bưt
bứt
cưt
cứt
dưt
dứt
giưt
giựt
mưt
mứt
nưt
nứt
nhưt
nhựt
nhứt
phưt
phứt
phựt
rưt
rứt
sưt
sứt
sựt
vưt
vứt
đưt
đứt
Từ hai tiếng có vần "ưt"
chấm dứt
dứt khoát
vứt bỏ
bứt rứt
rạn nứt
cà giựt
đứt đoạn
cứt đái
cứt sắt
đứt ruột
day dứt
đứt gãy
đứt đuôi
giựt le
rấm rứt
sứt môi
sứt mẻ
đứt quãng
cứt ráy
đứt nối
dứt tình
đứt bữa
chụp giựt
nứt nẻ
nứt mắt
cắn rứt
rứt ruột
sậm sựt
ăn đứt
bứt phá
dứt bữa
chấp nhứt
Tân Nhựt
Nhựt Chánh
Nhựt Ninh
Thạnh Nhựt
nhựt trình
Nhựt Bổn
ray rứt