sứt môi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨt̚˧˦ moj˧˧] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ moj˧˧] ~ [sɨk̚˦˧˥ moj˧˧] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ moj˧˧] ~ [sɨk̚˦˥ moj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói môi có tật để hở răng.
    • Sự phẫu thuật để khâu cho trẻ sứt môi.

Cấu tạo âm tiết

sứtâm đầu s · vần ưt · thanh sắc
môiâm đầu m · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sứt môi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.