Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˧˦ zɨt̚˧˦] · Huế [kaŋ˦˧˥ ʐɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaŋ˦˥ ɹɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Day dứt trong lòng, không sao yên được.
- Lương tâm bị cắn rứt.
"cắn rứt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | remorseful; guilty |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cắn rứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.