bứt phá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨt̚˧˦ faː˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥ faː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥ faː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đột biến; vượt mức thông thường theo chiều hướng tích cực.

Cấu tạo âm tiết

bứtâm đầu b · vần ưt · thanh sắc
pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bứt phá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.