ăn đứt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔɗɨt̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. hơn hẳn, trội hơn hẳn về mặt nào đó được đem ra so sánh.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
đứtâm đầu đ · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn đứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.