bứt rứt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨt̚˧˦ zɨt̚˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥ ʐɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥ ɹɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cảm giác khó chịu trong da thịt.
    • Chân tay bứt rứt.
    • Ngứa ngáy bứt rứt sau lưng.
  2. Day dứt, không yên lòng.
    • Trong lòng bứt rứt.
    • Nghĩ đến chuyện đó là bứt rứt, ân hận.

Cấu tạo âm tiết

bứtâm đầu b · vần ưt · thanh sắc
rứtâm đầu r · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bứt rứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.