Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaj˧˧ zɨt̚˧˦] · Huế [jaj˧˧ jɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ja(ː)j˧˧ jɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dằn vặt bứt rứt không yên.
"day dứt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | agonize |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "day dứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.