Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zan˨˩ vat̚˧˨ʔ] · Huế [jaŋ˦˩ vak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaŋ˨˩ vak̚˨˩˨] ~ [jaŋ˨˩ jak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho phải đau đớn, khổ tâm một cách dai dẳng.
- Bị vợ con dằn vặt.
- Nỗi ân hận dằn vặt suốt đời.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã bị dằn vặt bởi sự hối hận.I've been tormented by regret.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dằn vặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.