vặt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "văt"
"vặt" là một từ
Tính từ, Động từ. Nhỏ, bé, không quan trọng, nhưng thường có, thường xảy ra. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "vặt"
Từ có "vặt" ở sau
rao vặtBài quảng cáo phổ biến được phân loại trên báo chí và trực tuyến mang tính chất cộng đồng và bình dân hơn so với các hình thức quảng cáo khác.quà vặtĐồ ăn nhỏ, thường được ăn giữa các bữa chính.dằn vặtLàm cho phải đau đớn, khổ tâm một cách dai dẳng.thù vặtTrả thù vì những chuyện nhỏ mọn.vụn vặtNhỏ nhặt, không đáng kể.giằn vặtĐay nghiến.lặt vặtNhỏ nhặt tầm thường.ranh vặtTinh khôn trong những việc nhỏ.
Cùng vần "ăt", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.