vặt
Phát âm (IPA): Hà Nội [vat̚˧˨ʔ] · Huế [vak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vak̚˨˩˨] ~ [jak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhỏ, bé, không quan trọng, nhưng thường có, thường xảy ra.
- Chuyện vặt.
- Tiền tiêu vặt.
- Ăn cắp vặt.
- Khôn vặt.
- Làm cho lông, lá đứt rời ra bằng cách nắm giật mạnh.
- Vặt lông gà.
- Cành cây bị vặt trụi lá.
- Vặt từng nhúm cỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vặt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | petty; to pluck |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 심부름 simbureum |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la commissione · il lavoretto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vặt"
rao vặtBài quảng cáo phổ biến được phân loại trên báo chí và trực tuyến mang tính chất cộng đồng và bình dân hơn so với các hình thức quảng cáo khác.vặt vãnhNhỏ nhặt, linh tinh, không đáng kể.dằn vặtLàm cho phải đau đớn, khổ tâm một cách dai dẳng.quà vặtĐồ ăn nhỏ, thường được ăn giữa các bữa chính.lặt vặtNhỏ nhặt tầm thường.thù vặtTrả thù vì những chuyện nhỏ mọn.vụn vặtNhỏ nhặt, không đáng kể.giằn vặtĐay nghiến.ranh vặtTinh khôn trong những việc nhỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.