Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rao vặt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ vat̚˧˨ʔ] · Huế [ʐaːw˧˧ vak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaːw˧˧ vak̚˨˩˨] ~ [ɹaːw˧˧ jak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài quảng cáo phổ biến được phân loại trên báo chí và trực tuyến mang tính chất cộng đồng và bình dân hơn so với các hình thức quảng cáo khác.
  2. Mục tờ báo phân loại các bài quảng cáo này.

"rao vặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh classified · advertisement · want-ad · ad
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha anuncios · clasificados · anuncio · clasificado

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

raoâm đầu r · vần ao · thanh ngang
vặtâm đầu v · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rao vặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.