vạt
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːt̚˧˨ʔ] · Huế [vaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːk̚˨˩˨] ~ [jaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thân áo.
- Sửa lại vạt áo.
- Vạt trước.
- Vạt sau.
- Mảnh đất trồng trọt hình dải dài.
- Vạt ruộng.
- Mạ gieo thành từng vạt.
- Vạt đất trồng rau.
- Vạt rừng non.
- (Ph.) . x. vạc3.
- Đẽo xiên.
- Vạt nhọn chiếc đòn xóc.
- Dùng dao vạt dừa.
- cây ráy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "vạt"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vạt"
cà vạt(Cũ; id.) xem ca vátSập VạtMột xã thuộc huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.liềm vạtLiềm to có chuôi dài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.