"vạc" hay "vạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vạc

Danh từ
  1. Chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to.
  2. Đồ dùng để nấu, giống cái chảo lớn và sâu.
    • Vạc dầu.
  3. Đỉnh lớn.
    • Đúc vạc đồng.
  4. (Ph.) . Giát (giường); cũng dùng để chỉ giường có giát tre, gỗ.
    • Vạc giường.
Động từ
  1. (Than, củi) Ở trạng thái cháy đã gần tàn, không còn ánh lửa.
    • Than trong lò đã vạc dần.
  2. Làm cho đứt, lìa ra bằng cách đưa nhanh lưỡi sắc theo chiều nghiêng trên bề mặt.
    • Vạc cỏ.

Hay gặp trong: vạc dầu, vạc mai

Xem đủ "vạc" →

vạt

Danh từ
  1. Thân áo.
    • Sửa lại vạt áo.
  2. Mảnh đất trồng trọt hình dải dài.
    • Vạt ruộng.
  3. (Ph.) . x. vạc3.
Động từ
  1. Đẽo xiên.
    • Vạt nhọn chiếc đòn xóc.
Danh từ
  1. cây ráy.

Hay gặp trong: cà vạt, sập vạt, liềm vạt

Xem đủ "vạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.