"vạc" hay "vạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vạc
Danh từ
- Chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to.
- Đồ dùng để nấu, giống cái chảo lớn và sâu.
- Vạc dầu.
- Đỉnh lớn.
- Đúc vạc đồng.
- (Ph.) . Giát (giường); cũng dùng để chỉ giường có giát tre, gỗ.
- Vạc giường.
Động từ
- (Than, củi) Ở trạng thái cháy đã gần tàn, không còn ánh lửa.
- Than trong lò đã vạc dần.
- Làm cho đứt, lìa ra bằng cách đưa nhanh lưỡi sắc theo chiều nghiêng trên bề mặt.
- Vạc cỏ.
Hay gặp trong: vạc dầu, vạc mai
Xem đủ "vạc" →vạt
Danh từ
- Thân áo.
- Sửa lại vạt áo.
- Mảnh đất trồng trọt hình dải dài.
- Vạt ruộng.
- (Ph.) . x. vạc3.
Động từ
- Đẽo xiên.
- Vạt nhọn chiếc đòn xóc.
Danh từ
- cây ráy.
Hay gặp trong: cà vạt, sập vạt, liềm vạt
Xem đủ "vạt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.