vạc

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːk̚˧˨ʔ] · Huế [vaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːk̚˨˩˨] ~ [jaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to.
  2. Đồ dùng để nấu, giống cái chảo lớn và sâu.
    • Vạc dầu.
  3. Đỉnh lớn.
    • Đúc vạc đồng.
    • (Thế) chân vạc.
  4. (Ph.) . Giát (giường); cũng dùng để chỉ giường có giát tre, gỗ.
    • Vạc giường.
    • Bộ vạc tre.
Động từ
  1. (Than, củi) Ở trạng thái cháy đã gần tàn, không còn ánh lửa.
    • Than trong lò đã vạc dần.
    • Bếp đã vạc lửa.
  2. Làm cho đứt, lìa ra bằng cách đưa nhanh lưỡi sắc theo chiều nghiêng trên bề mặt.
    • Vạc cỏ.
    • Thân cây bị vạc nham nhở.
    • Hết nạc vạc đến xương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vạc"

Cấu tạo âm tiết

vạcâm đầu v · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.