Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giặt

Âm tiết tiếng Việt · có trong 13 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

giâm đầu
ătvần
nặngthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "giăt"

"giặt" là một từ

Động từ. Làm sạch quần áo, chăn chiếu bằng cách vò, xát, chải, giũ trong nước, thường cùng với chất tẩy rửa như xà phòng. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "giặt"

Từ có "giặt" ở sau

Cùng vần "ăt", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.