giặt gỵa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zat̚˧˨ʔ ziə˧˨ʔ] · Huế [jak̚˨˩ʔ jiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [jak̚˨˩˨ jiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .
    • 1962, Võ Phiến, "Lại thư nhà" trong Tùy bút (1986), tập 1, Nhà xuất bản Văn Nghệ, [//books.google.com/books?id=z4lkAAAAMAAJ&q=%22giặt+gỵa%22 tr. 86]

Cấu tạo âm tiết

giặtâm đầu gi · vần ăt · thanh nặng
gỵaâm đầu g · vần ya · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giặt gỵa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.