giặt giạ

Động từ
Động từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

giặtâm đầu gi · vần ăt · thanh nặng
giạâm đầu gi · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giặt giạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.