máy giặt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ zat̚˧˨ʔ] · Huế [maj˨˩˦ jak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ jak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy dùng để giặt quần áo một cách tự động.
    • Từ hôm gia đình có máy giặt bà ấy cũng đỡ mệt.

Câu ví dụ thêm

  • Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.The new washing machine costed 300 euros.
  • Cậu ấy lấp ráp máy giặt.He assembles washing machines.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"máy giặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh washing machine
🇨🇳 Tiếng Trung 洗衣机 xǐ yī jī
🇰🇷 Tiếng Hàn 세탁기 setakgi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
giặtâm đầu gi · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "máy giặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.