Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giặt giũ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zat̚˧˨ʔ zu˦ˀ˥] · Huế [jak̚˨˩ʔ jʊw˧˨] · Sài Gòn [jak̚˨˩˨ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giặt (nói khái quát).
    • Giặt giũ quần áo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"giặt giũ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 洗濯 せんたく
🇰🇷 Tiếng Hàn 세탁 setak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giặtâm đầu gi · vần ăt · thanh nặng
giũâm đầu gi · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giặt giũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.