"giặc" hay "giặt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giặc

Danh từ
  1. Kẻ tổ chức thành lực lượng vũ trang, chuyên đi cướp phá, làm rối loạn an ninh, gây tai hoạ cho cả một vùng hoặc một nước.
    • Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh (tục ngữ).
  2. Người nổi lên dùng bạo lực tìm cách lật đổ những người cầm quyền trong xã hội cũ (theo cách gọi của tầng lớp thống trị).
    • Được làm vua, thua làm giặc (tục ngữ).

Hay gặp trong: tướng giặc, giặc trời, giặc biển, giặc cướp, giặc thát, giục giặc

Xem đủ "giặc" →

giặt

Động từ
  1. Làm sạch quần áo, chăn chiếu bằng cách vò, xát, chải, giũ trong nước, thường cùng với chất tẩy rửa như xà phòng.
    • Giặt quần áo.

Hay gặp trong: giặt giũ, giặt ủi, bột giặt, thuốc giặt, thợ giặt, giặt giạ, giặt gịa, giặt dịa, giặt gyạ

Xem đủ "giặt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.