Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bột giặt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓot̚˧˨ʔ zat̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓok̚˨˩ʔ jak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓok̚˨˩˨ jak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất tẩy rửa dạng bột, dùng để giặt sạch, thơm quần áo.
    • Khi giặt quần áo, chỉ cho một nắm bột giặt.

"bột giặt" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la lessive

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng
giặtâm đầu gi · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bột giặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.