"giặt" hay "rặt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giặt

Động từ
  1. Làm sạch quần áo, chăn chiếu bằng cách vò, xát, chải, giũ trong nước, thường cùng với chất tẩy rửa như xà phòng.
    • Giặt quần áo.

Hay gặp trong: giặt giũ, giặt ủi, bột giặt, thuốc giặt, thợ giặt, giặt giạ, giặt gịa, giặt dịa, giặt gyạ

Xem đủ "giặt" →

rặt

Phó từ
  1. Đều là.
    • Hàng hoa quả bán rặt những cam.
Xem đủ "rặt" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.