chấm dứt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˦ zɨt̚˧˦] · Huế [t͡ɕəm˦˧˥ jɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəm˦˥ jɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho ngừng hẳn lại; kết thúc.
    • Chấm dứt cuộc cãi cọ.

Câu ví dụ thêm

  • Điều này sẽ không bao giờ chấm dứt.This is never going to end.
  • Cuộc chơi chấm dứt quá sớm.The play ended all too soon.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chấm dứt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cease · to terminate; to end · stop
🇨🇳 Tiếng Trung 终止 zhōng zhǐ
🇷🇺 Tiếng Nga прекратить прекрати́ть · покончить поко́нчить · прекратиться прекрати́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ยุติ yú-tì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chấmâm đầu ch · vần âm · thanh sắc
dứtâm đầu d · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chấm dứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.