Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ tʰʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ket̚˦˧˥ tʰʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ tʰʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hết hẳn, ngừng hoàn toàn sau một quá trình hoạt động, diễn biến nào đó.
- Mùa mưa sắp kết thúc.
- Câu chuyện kết thúc một cách bất ngờ.
- Làm tất cả những gì cần thiết để cho hoàn thành.
- Buổi lễ kết thúc năm học.
- Chủ toạ kết thúc hội nghị.
- Phần kết thúc của bài văn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 結束.
"kết thúc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | end · finish · conclude · to end; end |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 结束 jié shù · 结局 jié jú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 終る おわる · 終わり おわり · 済む すむ · 終える おえる · 終 おわり · 仕舞い しまい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 끝 kkeut · 끝나다 kkeutnada · 끝내다 kkeutnaeda · 마치다 machida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | finir · la fin · terminer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Ende · der Schluss · enden · beenden |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | конец коне́ц · закончить зако́нчить · закончиться зако́нчиться · кончиться ко́нчиться · заканчивать зака́нчивать · заканчиваться зака́нчиваться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จบ jòp · สิ้น sîn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fine · finire · il termine · terminare · concludere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kết thúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.