Vần "êt"
26 âm tiết · 192 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| bêt | bếtbệt |
| chêt | chết |
| dêt | dếtdệt |
| ghêt | ghệt |
| giêt | giết |
| hêt | hếthệt |
| kêt | kết |
| lêt | lếtlệt |
| mêt | mệt |
| nêt | nết |
| phêt | phếtphệt |
| quêt | quết |
| rêt | rếtrệt |
| sêt | sệt |
| têt | tết |
| trêt | trệttrết |
| vêt | vếtvệt |
| xêt | xệt |
Từ hai tiếng có vần "êt"
kết hônkết thúcchết đuốikết quảgiống hệthết sứcdấu vếtkết bạnkết cụcdệt kimmệt mỏirõ rệtliên kếthầu hếtvết thươngchết chóckết nốitrước hếthết trơnchấm hếthết cảkết xuấtxác chếtkết tinhđúc kếtkết ánmỏ lếtkết cấubê bếtchó chếtsống chếtmệt lửchết dởtổng kếtbóp chếttrái nếtchết mêgiết mổtập kếtlễ tếtký kếthết ýThần Chếthết lờihết mựcy hệtkết giaoTết Tâyhết đờimệt nhoàihết thảyxấu nếtĐông Kếtchết chùmkết nạpchết điếnghết hồnkết tụgắn kếtlê lết