Thán từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦ t͡ɕəːn˧˧] · Huế [het̚˦˧˥ ʈəːŋ˧˧] · Sài Gòn [həːt̚˦˥ ʈəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng để thờ ơ, than thở một ý nào đó.
- Buồn quá, chả có gì chơi hết trơn!
- Từ dùng để nói lên số lượng đã không có nữa (thường hàm ý phủ định).
- Hết trơn rượu rồi!
Câu ví dụ thêm
- Mình không có lý do gì để học ngôn ngữ đó hết trơn á.I have no reason to learn that language.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "hết trơn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hết trơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.