Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chết điếng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ ʔɗiəŋ˧˦] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ ʔɗiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lặng người đi vì bị một tác động quá đau đớn, quá bất ngờ.
    • Nghe tin dữ, chết điếng cả người.
    • Ngồi chết điếng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa

Cấu tạo âm tiết

chếtâm đầu ch · vần êt · thanh sắc
điếngâm đầu đ · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chết điếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.