mỏ lết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔ˧˩ let̚˧˦] · Huế [mɔ˧˨ let̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɔ˨˩˦ ləːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ để vặn đai ốc, có thể điều chỉnh được kích cỡ để phù hợp với nhiều đai ốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ molette trong từ tiếng Pháp clé à molette.

"mỏ lết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adjustable · wrench
🇫🇷 Tiếng Pháp clé · à · molette · clef
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha llave inglesa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi
lếtâm đầu l · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mỏ lết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.