bê bết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˧ ʔɓet̚˧˦] · Huế [ʔɓej˧˧ ʔɓet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓej˧˧ ʔɓəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị dây dính nhiều và khắp mọi chỗ.
    • Bùn đất bê bết khắp người.
  2. Dây dưa đình đốn, chậm chạp, ít hiệu quả.
    • Công việc bê bết.

Cấu tạo âm tiết

bêâm đầu b · vần ê · thanh ngang
bếtâm đầu b · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bê bết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.