Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˧ ʔɓet̚˧˦] · Huế [ʔɓej˧˧ ʔɓet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓej˧˧ ʔɓəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị dây dính nhiều và khắp mọi chỗ.
- Bùn đất bê bết khắp người.
- Dây dưa đình đốn, chậm chạp, ít hiệu quả.
- Công việc bê bết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bê bết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.