gắn kết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣan˧˦ ket̚˧˦] · Huế [ɣaŋ˦˧˥ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaŋ˦˥ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gắn chặt với nhau, không thể tách rời.

Câu ví dụ

  • Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.You should combine theory with practice.

Cấu tạo âm tiết

gắnâm đầu g · vần ăn · thanh sắc
kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gắn kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.