Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ t͡ɕawk͡p̚˧˦] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ t͡ɕawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ cawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự chết.
- Bi thương (gây ra bởi những cái chết).
- Cảnh chết chóc đau thương.
- Liên quan đến những cái chết.
"chết chóc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dead · deadly |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chết chóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.