xác chết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˦ t͡ɕet̚˧˦] · Huế [saːk̚˦˧˥ t͡ɕet̚˦˧˥] · Sài Gòn [saːk̚˦˥ cəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần cơ thể của sinh vật đã chết.

Câu ví dụ

  • Xác chết bị thối rữa.The dead body has decayed.

"xác chết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh corpse
🇯🇵 Tiếng Nhật 死体 したい
🇫🇷 Tiếng Pháp le cadavre
🇩🇪 Tiếng Đức die Leiche
🇷🇺 Tiếng Nga труп
🇹🇭 Tiếng Thái ศพ sòp
🇮🇹 Tiếng Ý il cadavere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc
chếtâm đầu ch · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xác chết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.