giết
Âm tiết tiếng Việt · có trong 11 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "giêt"
"giết" là một từ
Động từ. Làm cho chết. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "giết"
giết thời gianLàm việc gì đó để có cảm giác thời gian trôi qua nhanh chóng.giết ngườiMột hành động giết ai đó cố ý và trái pháp luật.giết thịtLàm chết giống vật để ăn thịt.giết mổGiết gia súc để lấy thịt (nói khái quát).giết hạiGiết chết một cách dã man, vì mục đích không chính đáng hoặc phi nghĩa.giết chócXem giếtgiết người không daoỞ đây chỉ mưu mẹo nham hiểm.giết trócGiết người nói chung.
Từ có "giết" ở sau
Tăng Sâm giết ngườiMột việc, dù cho sai lầm đến mười mươi nhưng cứ nói đi nói lại, tung luận điệu xuyên tạc mãi cũng khiến người ta bán tín bán nghi rồi cũng tin là có thật.chém giếtGiết nhau bằng gươm dao (nói khái quát).
Cùng vần "êt", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.