Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giết

Âm tiết tiếng Việt · có trong 11 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

giâm đầu
êtvần
sắcthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "giêt"

"giết" là một từ

Động từ. Làm cho chết. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "giết"

Từ có "giết" ở sau

Cùng vần "êt", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.