"giết" hay "riết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giết

Động từ
  1. Làm cho chết.
    • Giết giặc.
  2. Mổ thịt để ăn.
    • Giết gà.
  3. Gây thiệt hại.
    • Làm thế thì giết nhau.

Hay gặp trong: giết mổ, giết chóc

Xem đủ "giết" →

riết

Động từ
  1. Rút mạnh mối dây để buộc cho chặt.
    • Có mạnh tay mới riết được mối lạt này.
Tính từ
  1. Khắt khe, chặt chẽ.
    • Tính bà ta riết lắm.
Phó từ
  1. Hết sức.
    • Làm riết cho xong.

Hay gặp trong: ráo riết, bám riết

Xem đủ "riết" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.