"giết" hay "riết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giết
Động từ
- Làm cho chết.
- Giết giặc.
- Mổ thịt để ăn.
- Giết gà.
- Gây thiệt hại.
- Làm thế thì giết nhau.
Hay gặp trong: giết mổ, giết chóc
Xem đủ "giết" →riết
Động từ
- Rút mạnh mối dây để buộc cho chặt.
- Có mạnh tay mới riết được mối lạt này.
Tính từ
- Khắt khe, chặt chẽ.
- Tính bà ta riết lắm.
Phó từ
- Hết sức.
- Làm riết cho xong.
Hay gặp trong: ráo riết, bám riết
Xem đủ "riết" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.