giết

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziət̚˧˦] · Huế [jiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho chết.
    • Giết giặc.
  2. Mổ thịt để ăn.
    • Giết gà.
  3. Gây thiệt hại.
    • Làm thế thì giết nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kill · to kill
🇨🇳 Tiếng Trung 杀 shā
🇯🇵 Tiếng Nhật 殺す ころす · 潰す つぶす
🇰🇷 Tiếng Hàn 죽이다 jukida
🇫🇷 Tiếng Pháp tuer · buter
🇩🇪 Tiếng Đức töten · ermorden · umlegen
🇷🇺 Tiếng Nga убить уби́ть · убивать убива́ть · убитый уби́тый
🇹🇭 Tiếng Thái ฆ่า khâa
🇮🇹 Tiếng Ý uccidere · ammazzare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "giết"

Cấu tạo âm tiết

giếtâm đầu gi · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.