giết chóc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziət̚˧˦ t͡ɕawk͡p̚˧˦] · Huế [jiək̚˦˧˥ t͡ɕawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [jiək̚˦˥ cawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem giết

Cấu tạo âm tiết

giếtâm đầu gi · vần êt · thanh sắc
chócâm đầu ch · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giết chóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.